舒眉展目

thư mi triển mục

Hán Việt: thư mi triển mục

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (mi) + (triển) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舒眉展目 hūméizhǎnmù f.e. wear a pleased expression