舒繡文 shū xiù wén · thư tú văn Hán Việt: thư tú văn · Pinyin: shū xiù wén Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 繡 (tú) + 文 (văn)Pinyinshū xiù wénHán Việtthư tú vănCấu tạo舒 + 繡 + 文 · thư + tú + văn nghĩa thành phần: thư + tú + văn