舒適圈 shū shì quān · thư thích quyển Hán Việt: thư thích quyển · Pinyin: shū shì quān Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 適 (thích) + 圈 (quyển)Pinyinshū shì quānHán Việtthư thích quyểnCấu tạo舒 + 適 + 圈 · thư + thích + quyển nghĩa thành phần: thư + thích + quyển Nghĩa EngCC-CEDICT comfort zoneCihui comfort zone