舒適帶 thư thích đái Hán Việt: thư thích đái Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 適 (thích) + 帶 (đái)Hán Việtthư thích đáiCấu tạo舒 + 適 + 帶 · thư + thích + đái nghĩa thành phần: thư + thích + đái Nghĩa EngCihui 舒適帶 hūshìdài p.w. comfort zone