舒适音

shū shì yīnthư thích âm

Hán Việt: thư thích âm · Pinyin: shū shì yīn

Tổng quan

giọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)

Cấu tạo: 舒 (thư) + 適 (thích) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giọng nói thoải mái

Eng

  • Cihui comfortable voice (well within one's range of pitch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舒适区 · 舒适圈 · 舒适地 · 舒适的 · 舒适 · 舒适的家 · 舒适地坐定 · 舒适的地方