舔屁股
thiểm thí cổ
Hán Việt: thiểm thí cổ · Pinyin: tiǎn pì gu
Tổng quan
liếm đít ai đó | nịnh bợ
Nghĩa
Việt
- Cihui liếm đít ai đó | nịnh bợ
Eng
- CC-CEDICT to kiss sb's ass|to brown-nose
- Cihui to kiss sb's ass; to brown-nose