舔屁股

tiǎn pì guthiểm thí cổ

Hán Việt: thiểm thí cổ · Pinyin: tiǎn pì gu

Tổng quan

liếm đít ai đó

Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 屁 (thí) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nịnh bợ
  • Biên soạn 舔屁股 iǎn pìgu v.o. bootlick

Eng

  • Cihui to kiss sb's ass; to brown-nose

Đức

  • Handedict schmeicheln

Từ liên quan

Gần nghĩa

屁股眼 · 屁股蛋 · 屁股 · 屁股蹲儿 · 屁股蔷薇果 · 屁股眼儿 · 屁股蛋儿 · 屁股蛋子