舔乾淨

thiểm kiền tịnh

Hán Việt: thiểm kiền tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舔乾凈 iǎn gānjìng r.v. lick clean