舔犢之愛 thiểm độc chi ái Hán Việt: thiểm độc chi ái Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 犢 (độc) + 之 (chi) + 愛 (ái)Hán Việtthiểm độc chi áiCấu tạo舔 + 犢 + 之 + 愛 · thiểm + độc + chi + ái nghĩa thành phần: thiểm + độc + chi + ái Nghĩa EngCihui 舔犢之愛 iǎndúzhī'ài n. parental love