舔舔嘴脣 thiểm thiểm chủy thần Hán Việt: thiểm thiểm chủy thần Tổng quan Liếm môi liếm mép.☸ Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 舔 (thiểm) + 嘴 (chủy) + 脣 (thần)Hán Việtthiểm thiểm chủy thầnCấu tạo舔 + 舔 + 嘴 + 脣 · thiểm + thiểm + chủy + thần nghĩa thành phần: thiểm + thiểm + chủy + thần Nghĩa ViệtCihui Liếm môi liếm mép.☸