舛讹

chuǎn ésuyễn ngoa

Hán Việt: suyễn ngoa · Pinyin: chuǎn é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

谬误; 差错。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

差錯、不正確。《三國志平話.卷上》:「後見公孫贊為事舛訛,再投呂布。」

Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 訛 (ngoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谬误; 差错。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

错误