舛錯
suyễn thác
Hán Việt: suyễn thác · Pinyin: chuǎn cuò
Tổng quan
lỗi: lỗi lầm/sai lầm/việc bất ngờ/việc không ngờ/thay đổi/không đều
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗi: lỗi lầm/sai lầm/việc bất ngờ/việc không ngờ/thay đổi/không đều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错乱;不正确:引文~;交错:冷热~。
Eng
- Cihui 舛錯 huǎncuò n. 1. error; mishap 2. untidy; disorderly; unsystematic