舞臺臺脣 vũ thai thai thần Hán Việt: vũ thai thai thần Tổng quan phần trước sân khấu Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 臺 (thai) + 脣 (thần)Hán Việtvũ thai thai thầnCấu tạo舞 + 臺 + 臺 + 脣 · vũ + thai + thai + thần nghĩa thành phần: vũ + thai + thai + thần Nghĩa ViệtCihui phần trước sân khấu