舞弊營私 wǔ bì yíng sī · vũ tệ doanh tư Hán Việt: vũ tệ doanh tư · Pinyin: wǔ bì yíng sī Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 弊 (tệ) + 營 (doanh) + 私 (tư)Pinyinwǔ bì yíng sīHán Việtvũ tệ doanh tưCấu tạo舞 + 弊 + 營 + 私 · vũ + tệ + doanh + tư nghĩa thành phần: vũ + tệ + doanh + tư