舞弊營私

wǔ bì yíng sī vũ tệ doanh tư

Hán Việt: vũ tệ doanh tư · Pinyin: wǔ bì yíng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tệ) + (doanh) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞:玩弄;弊:指坏事;营:谋求。因图谋私利而玩弄欺骗手段做犯法的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 舞玩弄;弊指坏事;营谋求。因图谋私利而玩弄欺骗手段做犯法的事。