舞態生風

wǔ tài shēng fēng vũ thái sanh phong

Hán Việt: vũ thái sanh phong · Pinyin: wǔ tài shēng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thái) + (sanh) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳舞的姿態像風吹一般飄逸。比喻舞姿輕盈。《東周列國志》第七九回:「歌聲遏雲,舞態生風,一進一退,光華奪目,如游天上,睹仙姬,非復人間思想所及。」