舞文飾智 wǔ wén shì zhì · vũ văn sức trí Hán Việt: vũ văn sức trí · Pinyin: wǔ wén shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 文 (văn) + 飾 (sức) + 智 (trí)Pinyinwǔ wén shì zhìHán Việtvũ văn sức tríCấu tạo舞 + 文 + 飾 + 智 · vũ + văn + sức + trí nghĩa thành phần: vũ + văn + sức + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舞文弄墨、利用才智以作奸伪。