舞毒蛾

vũ độc nga

Hán Việt: vũ độc nga

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (độc) + (nga)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舞毒蛾 ǔdú'é n. gypsy moth M:²zhī