舞蹈學校 wǔ dǎo xué xiào · vũ đạo học giáo Hán Việt: vũ đạo học giáo · Pinyin: wǔ dǎo xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinwǔ dǎo xué xiàoHán Việtvũ đạo học giáoCấu tạo舞 + 蹈 + 學 + 校 · vũ + đạo + học + giáo nghĩa thành phần: vũ + đạo + học + giáo