舞鍾馗 wǔ zhōng kuí · vũ chung quỳ Hán Việt: vũ chung quỳ · Pinyin: wǔ zhōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 鍾 (chung) + 馗 (quỳ)Pinyinwǔ zhōng kuíHán Việtvũ chung quỳCấu tạo舞 + 鍾 + 馗 · vũ + chung + quỳ nghĩa thành phần: vũ + chung + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓扮作锺馗舞蹈。参见"舞判"。 2.一种装有机关的木制捕鼠器。