舞鶴市 wǔ hè shì · vũ hạc thị Hán Việt: vũ hạc thị · Pinyin: wǔ hè shì Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 鶴 (hạc) + 市 (thị)Pinyinwǔ hè shìHán Việtvũ hạc thịCấu tạo舞 + 鶴 + 市 · vũ + hạc + thị nghĩa thành phần: vũ + hạc + thị