舟字紋 chu tự văn Hán Việt: chu tự văn Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 字 (tự) + 紋 (văn)Hán Việtchu tự vănCấu tạo舟 + 字 + 紋 · chu + tự + văn nghĩa thành phần: chu + tự + văn Nghĩa EngCihui 舟字紋 hōuzìwén n. <art> saucer pattern (like <i><b>quāndàiwén</b></i> but with dot at center of each circle)