舟狀骨 chu trạng cốt Hán Việt: chu trạng cốt Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 狀 (trạng) + 骨 (cốt)Hán Việtchu trạng cốtCấu tạo舟 + 狀 + 骨 · chu + trạng + cốt nghĩa thành phần: chu + trạng + cốt Nghĩa jaJMdict navicular bone (of the foot)|scaphoid bone (of the hand)