舟狀的

chu trạng đích

Hán Việt: chu trạng đích

Tổng quan

hình thuyền, bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa) (giải phẫu) hình thuyền (xương), (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe

Cấu tạo: (chu) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thuyền, bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa) (giải phẫu) hình thuyền (xương), (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe