舟車勞頓

zhōu chē láo dùn chu xa lao đốn

Hán Việt: chu xa lao đốn · Pinyin: zhōu chē láo dùn

Tổng quan

mệt mỏi vì đi lại

Cấu tạo: (chu) + (xa) + (lao) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt mỏi vì đi lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅途疲勞困頓。如:「他長年通勤上下班,盡嘗舟車勞頓之苦。」

Eng

  • CC-CEDICT travel-worn
  • Cihui travel-worn