舟車之利

zhōu chē zhī lì chu xa chi lợi

Hán Việt: chu xa chi lợi · Pinyin: zhōu chē zhī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (xa) + (chi) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舟:船,水运;车:车辆,陆运;利:便利。车船便利。形容水陆运输方便。