舟車之苦
chu xa chi khổ
Hán Việt: chu xa chi khổ · Pinyin: zhōu chē zhī kǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坐船、坐车的辛苦。指旅途的劳累。
Eng
- Cihui 舟車之苦 hōuchēzhīkǔ f.e. hardships of a journey
Hán Việt: chu xa chi khổ · Pinyin: zhōu chē zhī kǔ