舟車楫馬 zhōu chē jí mǎ · chu xa tiếp mã Hán Việt: chu xa tiếp mã · Pinyin: zhōu chē jí mǎ Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 車 (xa) + 楫 (tiếp) + 馬 (mã)Pinyinzhōu chē jí mǎHán Việtchu xa tiếp mãCấu tạo舟 + 車 + 楫 + 馬 · chu + xa + tiếp + mã nghĩa thành phần: chu + xa + tiếp + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舟:船;楫:船桨。古时以战船当车,以船桨当马。指古代的水战