航天服

háng tiān fú hàng thiên phục

Hán Việt: hàng thiên phục · Pinyin: háng tiān fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (thiên) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供航天员冬天飞行时穿的密闭服装,可使人体与外界隔绝。包括衣服、头盔、手套和航天靴等。也叫太空服。

Eng

  • Cihui 航天服 ángtiānfú n. space suit M:¹shēn