航政局 hàng chánh cục Hán Việt: hàng chánh cục Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 政 (chánh) + 局 (cục)Hán Việthàng chánh cụcCấu tạo航 + 政 + 局 · hàng + chánh + cục nghĩa thành phần: hàng + chánh + cục Nghĩa EngCihui 航政局 ángzhèngjú p.w. department of navigation administration