航海业

háng hǎi yèhàng hải nghiệp

Hán Việt: hàng hải nghiệp · Pinyin: háng hǎi yè

Tổng quan

sự đi biển, chuyến đi biển

Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng hải
  • Google Alex v6 ngành hàng hải
  • Tần suất từ sự đi biển, chuyến đi biển

Đức

  • Handedict Seefahrt

Từ liên quan

Gần nghĩa

航海上 · 航海家 · 航海术 · 航海的 · 航海者 · 航海梯山 · 航海 · 航海年表