航海曆

hàng hải lịch

Hán Việt: hàng hải lịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (hải) + (lịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航海曆 ánghǎilì n. 1. nautical calendar 2. ephemerides M:¹běn/²bù