航海圖

hàng hải đồ

Hán Việt: hàng hải đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (hải) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航海圖 ánghǎitú n. marine chart M:¹⁰fú/¹zhāng