航海曆

hàng hải lịch

Hán Việt: hàng hải lịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (hải) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 航海家觀測天體時所用的天文年曆。除記載各天體的位置外,亦包羅其他與航海有關的天文事項。

Eng

  • Cihui 航海曆 ánghǎilì n. 1. nautical calendar 2. ephemerides M:¹běn/²bù