航海术
hàng hải thuật
Hán Việt: hàng hải thuật · Pinyin: háng hǎi shù
Tổng quan
sự đi thuyền, chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ thuật hàng hải
- Google Alex v6 thuật hàng hải
- Tần suất từ sự đi thuyền, chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
- Biên soạn art of sea navigation
Eng
- JMdict seamanship
- JMdict (the art of) navigation
- Cihui 航海術 ánghǎishù n. art of sea navigation
- Tần suất từ n. art of sea navigation
Đức
- Handedict Nautik, Schifffahrtskunde
ja
- JMdict 航海術(こうかいじゅつ)