航海術
hàng hải thuật
Hán Việt: hàng hải thuật · Pinyin: háng hǎi shù
Tổng quan
sự đi thuyền, chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đi thuyền, chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Eng
- Cihui 航海術 ánghǎishù n. art of sea navigation
ja
- JMdict seamanship|(the art of) navigation