航測圖

hàng trắc đồ

Hán Việt: hàng trắc đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (trắc) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航測圖 ángcètú n. aerial map M:¹⁰fú/¹zhāng