航班號 háng bān hào · hàng ban hào Hán Việt: hàng ban hào · Pinyin: háng bān hào Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 班 (ban) + 號 (hào)Pinyinháng bān hàoHán Việthàng ban hàoCấu tạo航 + 班 + 號 · hàng + ban + hào nghĩa thành phần: hàng + ban + hào