航空兵
hàng không binh
Hán Việt: hàng không binh · Pinyin: háng kōng bīng
Tổng quan
bộ đội phòng không; không quân。裝備有各種軍用飛機,在空中執行任務的部隊的統稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ đội phòng không; không quân。裝備有各種軍用飛機,在空中執行任務的部隊的統稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装备有各种军用飞机,在空中执行任务的兵种。
Eng
- Cihui 航空兵 ángkōngbīng* n. 1. air arm 2. airman M:ge/¹míng/²wèi