航空力学

hàng không lực học

Hán Việt: hàng không lực học

Tổng quan

cơ học chất khí

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí động lực học

Eng

  • JMdict flight dynamics
  • JMdict aerodynamics
  • JMdict aeromechanics

ja

  • JMdict 航空力学(こうくうりきがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

航空力学的 · 力学传递 · 力学疗法 · 航空事业 · 航空信标 · 航空信笺 · 航空像片 · 航空公司