航空力學 hàng không lực học Hán Việt: hàng không lực học Tổng quan cơ học chất khí Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việthàng không lực họcCấu tạo航 + 空 + 力 + 學 · hàng + không + lực + học nghĩa thành phần: hàng + không + lực + học Nghĩa ViệtCihui cơ học chất khí