航空包 hàng không bao Hán Việt: hàng không bao Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 包 (bao)Hán Việthàng không baoCấu tạo航 + 空 + 包 · hàng + không + bao nghĩa thành phần: hàng + không + bao Nghĩa EngCihui 航空包 ángkōngbāo n. flight bag