航空學校 hàng không học giáo Hán Việt: hàng không học giáo Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việthàng không học giáoCấu tạo航 + 空 + 學 + 校 · hàng + không + học + giáo nghĩa thành phần: hàng + không + học + giáo Nghĩa EngCihui 航空學校 ángkōng xuéxiào p.w. aeronautical engineering school