航空法

háng kōng fǎ hàng không pháp

Hán Việt: hàng không pháp · Pinyin: háng kōng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航空法 ángkōngfǎ n. air law M:³xiàng

ja

  • JMdict Civil Aeronautics Law|Aviation Law