航空燈 hàng không đăng Hán Việt: hàng không đăng Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 燈 (đăng)Hán Việthàng không đăngCấu tạo航 + 空 + 燈 · hàng + không + đăng nghĩa thành phần: hàng + không + đăng