航空版 hàng không bản Hán Việt: hàng không bản Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 版 (bản)Hán Việthàng không bảnCấu tạo航 + 空 + 版 · hàng + không + bản nghĩa thành phần: hàng + không + bản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 報紙中以空運方式,將照相底版送往他地印行的分版。EngCihui 航空版 ángkōngbǎn n. airmail edition