航空病

hàng không bệnh

Hán Việt: hàng không bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。因飛機震動、上升、下降導致飛機內壓力改變而引起頭暈、耳鳴、嘔吐、心跳加速的病症。

Eng

  • Cihui 航空病 ángkōngbìng n. airsickness M:¹zhǒng

ja

  • JMdict airsickness