航空線

háng kōng xiàn hàng không tuyến

Hán Việt: hàng không tuyến · Pinyin: háng kōng xiàn

Tổng quan

tuyến đường hàng không | đường bay

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến đường hàng không | đường bay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛機飛行路線。

Eng

  • CC-CEDICT air route|airway
  • Cihui air route; airway