航空餐 hàng không xan Hán Việt: hàng không xan Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 餐 (xan)Hán Việthàng không xanCấu tạo航 + 空 + 餐 · hàng + không + xan nghĩa thành phần: hàng + không + xan Nghĩa EngCihui 航空餐 ángkōngcān n. in-flight meals M:¹dùn