航行图 hàng hành đồ Hán Việt: hàng hành đồ Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 圖 (đồ)Hán Việthàng hành đồCấu tạo航 + 行 + 圖 · hàng + hành + đồ nghĩa thành phần: hàng + hành + đồ Từ liên quan Gần nghĩa航行于 · 航行的 · 航行者 · 航行 · 航行速度 · 航行权 · 航行灯 · 航行着