航行权 hàng hành quyền Hán Việt: hàng hành quyền Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 權 (quyền)Hán Việthàng hành quyềnTừ loạidanhCấu tạo航 + 行 + 權 · hàng + hành + quyền nghĩa thành phần: hàng + hành + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền hàng hảiBiên soạn right of navigationEngCihui 航行權 ángxíngquán n. right of navigation Từ liên quan Gần nghĩa航行于 · 航行的 · 航行者 · 航行 · 航行速度 · 行权 · 航行图 · 航行灯