航行權 hàng hành quyền Hán Việt: hàng hành quyền Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 權 (quyền)Hán Việthàng hành quyềnCấu tạo航 + 行 + 權 · hàng + hành + quyền nghĩa thành phần: hàng + hành + quyền Nghĩa EngCihui 航行權 ángxíngquán n. right of navigation